khinh hạm

khinh hạm

Chiếc khinh hạm tuần tra dọc theo vùng biển trong xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chiến nhỏ, tốc độ cao, thường được dùng để tuần tra, trinh sát hoặc tấn công nhanh: "khinh hạm" một loại tàu chiến kích thước trọng tải nhỏ hơn so với các tàu chiến chủ lực, được thiết kế để động nhanh nhẹn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hải quân sử dụng khinh hạm để tuần tra vùng biển ven bờ.
    • Chiếc khinh hạm lao nhanh về phía mục tiêu.
    • Đội tàu gồm ba khinh hạm đã rời cảng từ sáng sớm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khinh hạm tuần tiễu": chỉ loại khinh hạm chuyên dụng cho nhiệm vụ tuần tra, canh gác.

    • Khinh hạm tuần tiễu thường xuyên mặt tại vùng biển trọng yếu.
  • "khinh hạm tên lửa": chỉ khinh hạm được trang bị khí chính tên lửa.

    • Sức mạnh của khinh hạm tên lửa nằmhỏa lực tầm xa.
Biến thể từ gần giống
  • Tàu khu trục (danh từ): loại tàu chiến cỡ trung, lớn hơn thường hỏa lực mạnh hơn khinh hạm.
  • Tàu phóng lôi (danh từ): loại tàu nhỏ, tốc độ cao, chuyên tấn công bằng ngư lôi, có thể được xem một dạng khinh hạm.
  • Tàu hộ tống (danh từ): tàu chiến nhiệm vụ bảo vệ, hộ tống cho tàu lớn hơn, kích cỡ có thể tương đương khinh hạm.
Từ đồng nghĩa
  • Tàu chiến nhỏ: cách gọi chung, mô tả đặc điểm kích cỡ.
  • Tàu tuần tra: nhấn mạnh vào chức năng chính.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến của tiếng Việt)