khinh hạm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu chiến nhỏ, có tốc độ cao, thường được dùng để tuần tra, trinh sát hoặc tấn công nhanh: "khinh hạm" là một loại tàu chiến có kích thước và trọng tải nhỏ hơn so với các tàu chiến chủ lực, được thiết kế để cơ động nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hải quân sử dụng khinh hạm để tuần tra vùng biển ven bờ.
- Chiếc khinh hạm lao nhanh về phía mục tiêu.
- Đội tàu gồm ba khinh hạm đã rời cảng từ sáng sớm.
Các cách sử dụng nâng cao
"khinh hạm tuần tiễu": chỉ loại khinh hạm chuyên dụng cho nhiệm vụ tuần tra, canh gác.
- Khinh hạm tuần tiễu thường xuyên có mặt tại vùng biển trọng yếu.
"khinh hạm tên lửa": chỉ khinh hạm được trang bị vũ khí chính là tên lửa.
- Sức mạnh của khinh hạm tên lửa nằm ở hỏa lực tầm xa.
Biến thể và từ gần giống
- Tàu khu trục (danh từ): loại tàu chiến cỡ trung, lớn hơn và thường có hỏa lực mạnh hơn khinh hạm.
- Tàu phóng lôi (danh từ): loại tàu nhỏ, tốc độ cao, chuyên tấn công bằng ngư lôi, có thể được xem là một dạng khinh hạm.
- Tàu hộ tống (danh từ): tàu chiến có nhiệm vụ bảo vệ, hộ tống cho tàu lớn hơn, kích cỡ có thể tương đương khinh hạm.
Từ đồng nghĩa
- Tàu chiến nhỏ: cách gọi chung, mô tả đặc điểm kích cỡ.
- Tàu tuần tra: nhấn mạnh vào chức năng chính.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến của tiếng Việt)